靚莊

jìng zhuāng tịnh trang

Hán Việt: tịnh trang · Pinyin: jìng zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打扮﹐妆饰; 指妆饰艳丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打扮﹐妆饰。 2.指妆饰艳丽。