靚深 jìng shēn · tịnh thâm Hán Việt: tịnh thâm · Pinyin: jìng shēn Tổng quan Cấu tạo: 靚 (tịnh) + 深 (thâm)Pinyinjìng shēnHán Việttịnh thâmCấu tạo靚 + 深 · tịnh + thâm nghĩa thành phần: tịnh + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽静深邃。靓﹐通"静"; 静穆深沉。靓﹐通"静"。Tân Hoa Tự Điển 1.幽静深邃。靓﹐通"静"。 2.静穆深沉。靓﹐通"静"。