靚白 jìng bái · tịnh bạch Hán Việt: tịnh bạch · Pinyin: jìng bái Tổng quan Cấu tạo: 靚 (tịnh) + 白 (bạch)Pinyinjìng báiHán Việttịnh bạchCấu tạo靚 + 白 · tịnh + bạch nghĩa thành phần: tịnh + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 艳丽洁白。Tân Hoa Tự Điển 1.艳丽洁白。