靚閒

jìng xián tịnh gian

Hán Việt: tịnh gian · Pinyin: jìng xián

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽静安闲; 俊美闲雅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽静安闲。 2.俊美闲雅。