靖人

jìng rén tĩnh nhân

Hán Việt: tĩnh nhân · Pinyin: jìng rén

Tổng quan

gười bé nhỏ thấp lùn. tĩnh nhân tĩnh nhân ☆Người bé nhỏ thấp lùn.

Cấu tạo: (tĩnh) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười bé nhỏ thấp lùn. tĩnh nhân tĩnh nhân ☆Người bé nhỏ thấp lùn.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说中的短小人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的短小人。