靖兵 jìng bīng · tĩnh binh Hán Việt: tĩnh binh · Pinyin: jìng bīng Tổng quan Cấu tạo: 靖 (tĩnh) + 兵 (binh)Pinyinjìng bīngHán Việttĩnh binhCấu tạo靖 + 兵 · tĩnh + binh nghĩa thành phần: tĩnh + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 息兵﹐休战。Tân Hoa Tự Điển 1.息兵﹐休战。