靖匡

jìng kuāng tĩnh khuông

Hán Việt: tĩnh khuông · Pinyin: jìng kuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (khuông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安定。《三國志.卷三二.蜀書.先主備傳》:「臣以具臣之才,荷上將之任,董督三軍,奉辭於外,不得掃除寇難,靖匡王室,久使陛下聖教陵遲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使安定和扶持。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使安定和扶持。