靖嘉

jìng jiā tĩnh gia

Hán Việt: tĩnh gia · Pinyin: jìng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好﹐美善。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好﹐美善。