靖國
tĩnh quốc
Hán Việt: tĩnh quốc · Pinyin: jìng guó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 使國家安定。唐.孫逖〈授牛仙客殿中監制〉:「出則靖國,方資五利之功;入則訓騶,宜修六尚之職。」
Eng
- Cihui 靖國 ìngguó v.o. pacify the nation
ja
- JMdict pacifying the nation
- JMdict Yasukuni (Shrine)