靖室

jìng shì tĩnh thất

Hán Việt: tĩnh thất · Pinyin: jìng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清静的房间。靖﹐通"静"; 道家修养静息的处所。靖﹐通"静"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清静的房间。靖﹐通"静"。 2.道家修养静息的处所。靖﹐通"静"。