靖康
tĩnh khang
Hán Việt: tĩnh khang · Pinyin: jìng kāng
Tổng quan
Tịnh Khang (niên hiệu của vua Khâm Tông thời Tống, Trung Quốc, 1126-1127)。宋欽宗(趙桓)年號(公元1126-1127)。
Nghĩa
Việt
- Cihui Tịnh Khang (niên hiệu của vua Khâm Tông thời Tống, Trung Quốc, 1126-1127)。宋欽宗(趙桓)年號(公元1126-1127)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 宋欽宗的年號(西元1126~1127)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宋钦宗(赵桓)年号(公元1126-1127)。