靖恭

jìng gōng tĩnh cung

Hán Việt: tĩnh cung · Pinyin: jìng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"靖共"; 恭谨地奉守﹔静肃恭谨; 借指职位﹑职守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"靖共"。 2.恭谨地奉守﹔静肃恭谨。 3.借指职位﹑职守。