靖晏

jìng yàn tĩnh yến

Hán Việt: tĩnh yến · Pinyin: jìng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平静安逸﹐太平无事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平静安逸﹐太平无事。