靖柝 jìng tuò · tĩnh thác Hán Việt: tĩnh thác · Pinyin: jìng tuò Tổng quan Cấu tạo: 靖 (tĩnh) + 柝 (thác)Pinyinjìng tuòHán Việttĩnh thácCấu tạo靖 + 柝 · tĩnh + thác nghĩa thành phần: tĩnh + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停止击柝。谓太平无事﹐不须警戒。Tân Hoa Tự Điển 1.停止击柝。谓太平无事﹐不须警戒。