靖步 jìng bù · tĩnh bộ Hán Việt: tĩnh bộ · Pinyin: jìng bù Tổng quan Cấu tạo: 靖 (tĩnh) + 步 (bộ)Pinyinjìng bùHán Việttĩnh bộCấu tạo靖 + 步 · tĩnh + bộ nghĩa thành phần: tĩnh + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹安步﹐徐步。缓缓步行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹安步﹐徐步。缓缓步行。