靖民 jìng mín · tĩnh dân Hán Việt: tĩnh dân · Pinyin: jìng mín Tổng quan Cấu tạo: 靖 (tĩnh) + 民 (dân)Pinyinjìng mínHán Việttĩnh dânCấu tạo靖 + 民 · tĩnh + dân nghĩa thành phần: tĩnh + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治理人民。Tân Hoa Tự Điển 1.治理人民。