靖氛 jìng fēn · tĩnh phân Hán Việt: tĩnh phân · Pinyin: jìng fēn Tổng quan Cấu tạo: 靖 (tĩnh) + 氛 (phân)Pinyinjìng fēnHán Việttĩnh phânCấu tạo靖 + 氛 · tĩnh + phân nghĩa thành phần: tĩnh + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平定妖氛。Tân Hoa Tự Điển 1.平定妖氛。