靖端 jìng duān · tĩnh đoan Hán Việt: tĩnh đoan · Pinyin: jìng duān Tổng quan Cấu tạo: 靖 (tĩnh) + 端 (đoan)Pinyinjìng duānHán Việttĩnh đoanCấu tạo靖 + 端 · tĩnh + đoan nghĩa thành phần: tĩnh + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使顺服听命。Tân Hoa Tự Điển 1.使顺服听命。