靖綏

jìng suí tĩnh tuy

Hán Việt: tĩnh tuy · Pinyin: jìng suí

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (tuy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安定綏靖。漢.蔡邕〈始加元服表〉:「陛下享茲吉福,永守皇極,通遵太和,靖綏六合,宜民宜人,受祿於天。」