靖綏 jìng suí · tĩnh tuy Hán Việt: tĩnh tuy · Pinyin: jìng suí Tổng quan Cấu tạo: 靖 (tĩnh) + 綏 (tuy)Pinyinjìng suíHán Việttĩnh tuyCấu tạo靖 + 綏 · tĩnh + tuy nghĩa thành phần: tĩnh + tuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹绥靖。安抚平定。Tân Hoa Tự Điển 1.犹绥靖。安抚平定。