靖領 jìng lǐng · tĩnh lĩnh Hán Việt: tĩnh lĩnh · Pinyin: jìng lǐng Tổng quan Cấu tạo: 靖 (tĩnh) + 領 (lĩnh)Pinyinjìng lǐngHán Việttĩnh lĩnhCấu tạo靖 + 領 · tĩnh + lĩnh nghĩa thành phần: tĩnh + lĩnh