靖默 jìng mò · tĩnh mặc Hán Việt: tĩnh mặc · Pinyin: jìng mò Tổng quan Cấu tạo: 靖 (tĩnh) + 默 (mặc)Pinyinjìng mòHán Việttĩnh mặcCấu tạo靖 + 默 · tĩnh + mặc nghĩa thành phần: tĩnh + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉静自守﹐不汲汲于名利。靖﹐通"静"。Tân Hoa Tự Điển 1.沉静自守﹐不汲汲于名利。靖﹐通"静"。