靜亂 jìng luàn · tĩnh loạn Hán Việt: tĩnh loạn · Pinyin: jìng luàn Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 亂 (loạn)Pinyinjìng luànHán Việttĩnh loạnCấu tạo靜 + 亂 · tĩnh + loạn nghĩa thành phần: tĩnh + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平定变乱﹔使安定宁静。Tân Hoa Tự Điển 1.平定变乱﹔使安定宁静。