靜雲 jìng yún · tĩnh vân Hán Việt: tĩnh vân · Pinyin: jìng yún Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 雲 (vân)Pinyinjìng yúnHán Việttĩnh vânCấu tạo靜 + 雲 · tĩnh + vân nghĩa thành phần: tĩnh + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指含雨的云。Tân Hoa Tự Điển 1.指含雨的云。