靜體

jìng tǐ tĩnh thể

Hán Việt: tĩnh thể · Pinyin: jìng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使身体静息; 洁净之体。佛教指投身转世后的圣洁之体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使身体静息。 2.洁净之体。佛教指投身转世后的圣洁之体。