靜作

jìng zuò tĩnh tác

Hán Việt: tĩnh tác · Pinyin: jìng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹作息。劳作和休息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹作息。劳作和休息。