靜侶

jìng lǚ tĩnh lữ

Hán Việt: tĩnh lữ · Pinyin: jìng lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指退居林下的同伴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指退居林下的同伴。