靜岡市 jìng gāng shì · tĩnh cương thị Hán Việt: tĩnh cương thị · Pinyin: jìng gāng shì Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 岡 (cương) + 市 (thị)Pinyinjìng gāng shìHán Việttĩnh cương thịCấu tạo靜 + 岡 + 市 · tĩnh + cương + thị nghĩa thành phần: tĩnh + cương + thị