靜力學

jìng lì xué tĩnh lực học

Hán Việt: tĩnh lực học · Pinyin: jìng lì xué

Tổng quan

tĩnh học

Cấu tạo: (tĩnh) + (lực) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tĩnh học

Eng

  • CC-CEDICT statics
  • Cihui statics

ja

  • JMdict statics