靜縣 jìng xiàn · tĩnh huyền Hán Việt: tĩnh huyền · Pinyin: jìng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 縣 (huyền)Pinyinjìng xiànHán Việttĩnh huyềnCấu tạo靜 + 縣 · tĩnh + huyền nghĩa thành phần: tĩnh + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓钟罄之类乐声停息下来。县﹐指悬挂着的钟磬。Tân Hoa Tự Điển 1.谓钟罄之类乐声停息下来。县﹐指悬挂着的钟磬。