靜君 jìng jūn · tĩnh quân Hán Việt: tĩnh quân · Pinyin: jìng jūn Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 君 (quân)Pinyinjìng jūnHán Việttĩnh quânCấu tạo靜 + 君 · tĩnh + quân nghĩa thành phần: tĩnh + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屏除一切尘念的人。Tân Hoa Tự Điển 1.屏除一切尘念的人。