靜嘉

jìng jiā tĩnh gia

Hán Việt: tĩnh gia · Pinyin: jìng jiā

Tổng quan

Tĩnh Gia

Cấu tạo: (tĩnh) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tĩnh Gia

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洁净美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洁净美好。