靜噪 tĩnh táo Hán Việt: tĩnh táo Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 噪 (táo)Hán Việttĩnh táoCấu tạo靜 + 噪 · tĩnh + táo nghĩa thành phần: tĩnh + táo