靜坊

jìng fāng tĩnh phường

Hán Việt: tĩnh phường · Pinyin: jìng fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (phường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清静的别屋; 僻静的街巷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清静的别屋。 2.僻静的街巷。