靜境

jìng jìng tĩnh cảnh

Hán Việt: tĩnh cảnh · Pinyin: jìng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 静谧的环境﹑意境; 犹静域; 静态﹐静止的境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.静谧的环境﹑意境。 2.犹静域。 3.静态﹐静止的境界。