靜士 jìng shì · tĩnh sĩ Hán Việt: tĩnh sĩ · Pinyin: jìng shì Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 士 (sĩ)Pinyinjìng shìHán Việttĩnh sĩCấu tạo靜 + 士 · tĩnh + sĩ nghĩa thành phần: tĩnh + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐居之士; 沉静稳重的青年男子。Tân Hoa Tự Điển 1.隐居之士。 2.沉静稳重的青年男子。