靜外

jìng wài tĩnh ngoại

Hán Việt: tĩnh ngoại · Pinyin: jìng wài

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淡漠世事﹐自外于尘俗。谓隐遁避世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淡漠世事﹐自外于尘俗。谓隐遁避世。