靜女

jìng nǚ tĩnh nữ

Hán Việt: tĩnh nữ · Pinyin: jìng nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娴静的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.娴静的女子。

Eng

  • Cihui 靜女 ìngnǚ n. 1. chaste girl 2. reserved/retiring girl