靜字

jìng zì tĩnh tự

Hán Việt: tĩnh tự · Pinyin: jìng zì

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"静词"; 旧称形容词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"静词"。 2.旧称形容词。

Eng

  • Cihui 靜字 jìngzì n. an adjective