靜寧

jìng níng tĩnh ninh

Hán Việt: tĩnh ninh · Pinyin: jìng níng

Tổng quan

huyện Tĩnh Ninh ở Bình Lương 平涼|平凉, Cam Túc

Cấu tạo: (tĩnh) + (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Tĩnh Ninh ở Bình Lương 平涼|平凉, Cam Túc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹宁静。静谧安宁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹宁静。静谧安宁。

Eng

  • CC-CEDICT see 靜寧縣|静宁县[Jing4 ning2 Xian4]
  • Cihui see 靜寧縣|静宁县