靜守 jìng shǒu · tĩnh thủ Hán Việt: tĩnh thủ · Pinyin: jìng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 守 (thủ)Pinyinjìng shǒuHán Việttĩnh thủCấu tạo靜 + 守 · tĩnh + thủ nghĩa thành phần: tĩnh + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安分守己; 镇定地防守﹑等待。Tân Hoa Tự Điển 1.安分守己。 2.镇定地防守﹑等待。