靜安

jìng ān tĩnh an

Hán Việt: tĩnh an · Pinyin: jìng ān

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 静谧安全; 安居﹐安处; 安静﹐安宁; 为使安静﹐使安宁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.静谧安全。 2.安居﹐安处。 3.安静﹐安宁。 4.为使安静﹐使安宁。