靜客 jìng kè · tĩnh khách Hán Việt: tĩnh khách · Pinyin: jìng kè Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 客 (khách)Pinyinjìng kèHán Việttĩnh kháchCấu tạo靜 + 客 · tĩnh + khách nghĩa thành phần: tĩnh + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 莲花的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.莲花的别称。