靜寄

jìng jì tĩnh kí

Hán Việt: tĩnh kí · Pinyin: jìng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优闲地寄寓﹑依托。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优闲地寄寓﹑依托。