靜密

jìng mì tĩnh mật

Hán Việt: tĩnh mật · Pinyin: jìng mì

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (mật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安静秘密; 安静严实; 冷静周密; 安宁寂静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安静秘密。 2.安静严实。 3.冷静周密。 4.安宁寂静。