靜塵

jìng chén tĩnh trần

Hán Việt: tĩnh trần · Pinyin: jìng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘土不扬。喻国家平安无事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘土不扬。喻国家平安无事。