靜盡 jìng jǐn · tĩnh tận Hán Việt: tĩnh tận · Pinyin: jìng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 盡 (tận)Pinyinjìng jǐnHán Việttĩnh tậnCấu tạo靜 + 盡 · tĩnh + tận nghĩa thành phần: tĩnh + tận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹净尽。没有遗留。Tân Hoa Tự Điển 1.犹净尽。没有遗留。