靜居 jìng jū · tĩnh cư Hán Việt: tĩnh cư · Pinyin: jìng jū Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 居 (cư)Pinyinjìng jūHán Việttĩnh cưCấu tạo靜 + 居 · tĩnh + cư nghĩa thành phần: tĩnh + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安静地闲居; 谓隐居静修。Tân Hoa Tự Điển 1.安静地闲居。 2.谓隐居静修。