靜念 jìng niàn · tĩnh niệm Hán Việt: tĩnh niệm · Pinyin: jìng niàn Tổng quan Cấu tạo: 靜 (tĩnh) + 念 (niệm)Pinyinjìng niànHán Việttĩnh niệmCấu tạo靜 + 念 · tĩnh + niệm nghĩa thành phần: tĩnh + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉思默念; 使思想感情宁静﹑澄净。Tân Hoa Tự Điển 1.沉思默念。 2.使思想感情宁静﹑澄净。