靜思
tĩnh tư
Hán Việt: tĩnh tư · Pinyin: jìng sī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沉静地思考﹑省察。
- Tân Hoa Tự Điển 1.沉静地思考﹑省察。
Eng
- Cihui 靜思 ìngsī* v. meditate
ja
- JMdict meditation
Hán Việt: tĩnh tư · Pinyin: jìng sī